Xe nâng hàng HELI CPCD16

Với 22 năm phát triển, xe nâng hàng Heli là thương hiệu xe nâng hàng số 1 của Trung Quốc, và đang đứng top 8 trên thế giới về thương hiệu xe nâng. Xe nâng hàng HELI CPCD16 là dòng sản phẩm nằm trong seri xe nâng hàng Heli. Đây là loại xe được người lao động ưu tiên lựa chọn vì nhiều tính năng nổi bật sau đây. 

xe-nang-hang-heli-cpcd16-1

  1. Hãng sản xuất: Anhui Heli
  2. Xuất xứ: Trung Quốc
  3. Loại xe: nâng động cơ dầu
  4. Khối lượng có thể nâng: (Kg) 16000
  5. Độ cao trọng tâm(mm): 900
  6. Công suất động cơ (kW): 138
  7. Vận tốc di chuyển (có/không có hàng)(Km/h): 30
  8. Tốc độ nâng(có/không có hàng)(m/s): 0.32/0.39
  9. Trọng lượng xe(kg): 23500
XE NÂNG DẦU 14 – 16 TẤN
CÁC ĐẶC ĐIỂM CHUNG
No. MODEL CPCD14 CPCD16
1
Load capacity
kg 14000 16000
2
Load center
mm 900 900
3
Liffting speed (with/without load)
mm/s 320/3.90 320/390
4
Lowering speed (with/without load)
mm/s 480/460 480/46
5
Max.driving speed (Without load)
Km/h 30 30
6
Max.Gradeability (With/without load)
% 28/22 28/22
7
Max.Towing (With load)
kN 105 115
8
Wheel (Front/rear)x=Driving wheel
4x/2 4x/2
9
Tire (Front/Rear)
12.00-24-20PR / 12.00-20-20PR 12.00-24-20PR / 12.00-20-20PR
10
Weight Distribution with load (front/rear)
Kg 32600/3.900 35000/4.200
11
Weight Distribution without load (front/rear)
Kg 11200/11300 11400/11.800
12
Battery Voltage/Capacity
V/Ah 24/2×120 24/2×120
13
Internal Combustion Engine Model
CUMMINS6BTA5.9 CUMMINS6BTA5.9
14
Internal Combustion Engine Rated Horsepower
Kw/r.p.m 138/2400 138/2400
15
Internal Combustion Engine Rated Torque
Nm/r.p.m 746/1500 746/1500
16
Nymber of Cylinder
6 6
17
Fuel Tank Capacity
L 120 120
18
Displacement
L 5.88 5.88
19
Transmission number of speed Fwr/bwr-type
03-Mar 03-Mar
20
Total Weight
Kg 22500 23500
Xe nâng hàng HELI CPCD16
5 (100%) 13 votes